Tài sản tôi từng trao – nay đã lấy lại hết.

Thế giới của tôi, từ giờ… cũng bình yên trở lại.

10.

Tôi không chọn quay lại sống ở bất kỳ căn nhà nào đã lấy lại được.

Những nơi đó… mang quá nhiều ký ức không vui.

Tôi cho sửa sang lại đơn giản hai căn hộ nhỏ từng đứng tên đứa con thứ hai và thứ ba, rồi gửi bên môi giới cho thuê.

Tiền thuê mỗi tháng gộp lại hơn 10.000 tệ, đủ để tôi và Trần Nguyệt chi tiêu thường ngày.

Còn hai căn hộ lớn của con cả và con út, tôi giữ lại căn có ánh sáng tốt nhất, tầm nhìn rộng nhất, chuẩn bị dọn vào ở cùng Trần Nguyệt.

Căn còn lại, tôi giao toàn quyền cho luật sư Lý xử lý. Tôi không muốn nhúng tay thêm nữa.

Ngày tháng cứ thế trôi đi.

Nhờ sự chăm sóc chu đáo của Trần Nguyệt, chân tôi hồi phục rất tốt.

Tôi đã có thể chống gậy, từ từ đi lại trong nhà.

Tôi quay lại với thú vui lúc trước khi nghỉ hưu: trồng hoa và cây cảnh trên ban công.

Ngày ngày tưới nước, bón phân, nhìn chúng đón nắng mà lớn lên từng chút, lòng tôi cũng dần trở nên yên bình.

Thậm chí tôi còn đăng ký một lớp hội họa truyền thống online dành cho người lớn tuổi, mỗi ngày học vẽ lan và trúc theo thầy giáo, cảm xúc trong tôi cũng trở nên nhẹ nhõm hơn rất nhiều.

Tôi tưởng rằng cuộc sống của mình sẽ cứ êm đềm như thế mà tiếp tục.

Cho đến một buổi chiều hôm đó.

Một buổi chiều mưa lớn xối xả.

Tôi và Trần Nguyệt đang ngồi trong phòng khách xem ti vi thì chuông cửa vang lên.

Trần Nguyệt liếc qua mắt mèo, sắc mặt lập tức trở nên phức tạp.

Nó quay lại nhìn tôi:

“Mẹ, là họ.”

Tim tôi chùng xuống.

“Họ?”

“Vâng, cả bốn người… đều có mặt.”

Tôi im lặng.

Tôi không biết vì sao đúng lúc này, cả bốn đứa con trai của tôi lại cùng nhau xuất hiện trước cửa nhà.

Đây là cú phản đòn cuối cùng?

Hay là…

“Cứ mở cửa đi.” – tôi nói.

Cửa bật mở.

Tiếng mưa hòa lẫn tiếng gió ập thẳng vào nhà.

Trước cửa, là bốn người con trai mà tôi từng dốc lòng nuôi lớn.

Dưới cơn mưa tầm tã, bốn người đàn ông từng là niềm tự hào của tôi – những đứa con trai mà tôi đã dành cả đời để nuôi lớn – giờ đây ướt sũng, tóc tai rối bết, nước mưa hoà lẫn với nước mắt trên gương mặt bơ phờ, chẳng thể phân biệt đâu là mưa, đâu là lệ.

Họ đứng trước cửa nhà tôi, lặng lẽ, thảm hại.

Con cả Trần Lập Quốc – từng là người có chức có quyền, giờ đây chỉ còn lại vẻ tiều tụy, ánh mắt trống rỗng, mệt mỏi và rã rời.

Con trai thứ hai Trần Lập Nghiệp – vẫn là dáng vẻ rụt rè, nhưng gương mặt đã hằn lên sự từng trải, không còn chút thanh xuân nào.

Con trai thứ ba Trần Lập Dân – kẻ từng hống hách ngạo mạn, nay mặc bộ đồng phục bảo vệ nhàu nhĩ, trên mặt còn vài vết sẹo mới, như vừa mới ẩu đả ở đâu đó.

Con út Trần Lập Cường – vẫn là kiểu người ít nói, chỉ ôm chặt chiếc túi laptop đã rách nát, cả người như thể lâu rồi chưa được ngủ một giấc yên lành.

Họ không nói gì, chỉ nhìn tôi trân trân.

Và rồi — không ai ra hiệu, không ai lên tiếng — cả bốn người, đồng loạt quỳ rạp xuống trước cửa nhà tôi.

Quỳ trên nền gạch lạnh lẽo, đẫm nước mưa.

“Mẹ ơi!”

Người cất tiếng đầu tiên là Trần Lập Quốc.

Người đàn ông từng sĩ diện, từng cao ngạo, giờ đây lại gào khóc thảm thiết giữa ánh nhìn của hàng xóm qua lại.

“Mẹ ơi, tụi con sai rồi! Thật sự sai rồi! Tụi con không ra gì cả! Là đồ súc sinh!”

Vừa khóc, anh ta vừa giáng từng cái tát lên mặt mình, vang dội cả sân.

“Mẹ ơi, xin mẹ… xin mẹ cho tụi con thêm một cơ hội… Con mất việc rồi… vợ con cũng bỏ đi… Giờ con chẳng còn gì cả…”

Tiếng khóc ấy, tiếng van xin giữa màn mưa, khiến tim tôi se lại. Nhưng không biết là vì thương hại bọn chúng, hay vì xót xa cho chính tôi – người mẹ đã từng vì chúng mà quên mất chính mình.

Con trai thứ ba – Trần Lập Dân – cũng khóc lóc dập đầu lia lịa, trán đập thẳng xuống nền gạch phát ra tiếng “cốp” trầm nặng.

“Mẹ ơi! Con sai rồi! Con không nên buông ra những lời hỗn láo như thế! Bây giờ con đang làm việc vặt ở công trình, mỗi ngày mệt như chó, mới thấm thía ngày xưa sung sướng ra sao! Mẹ ơi, con xin mẹ, xin mẹ trả lại nhà cho tụi con đi… dù là căn nhỏ nhất cũng được!”

Bọn chúng kẻ trước người sau thi nhau khóc lóc, kể lể cuộc sống hiện tại thê thảm và tủi nhục đến mức nào kể từ khi mất nhà.

Con cả bị đuổi việc, gia đình tan nát, giờ sống nhờ làm thuê bấp bênh.

Con thứ hai không nhà không cửa, sống ké nhà người khác, bị khinh thường đủ điều, vợ cũ thì cấm không cho gặp con.

Con thứ ba nợ nần chồng chất, suốt ngày bị người ta rượt đánh, lay lắt ở tầng đáy xã hội.

Con út nghe đâu cũng xin được việc, nhưng không có chỗ ở cố định, chỉ có thể ngủ tạm ở mấy tiệm net rẻ tiền.

Họ quỳ trong mưa, khóc rống đến rách cổ họng, cúi đầu sám hối, nghe thì rất thật tâm.

Nếu là một năm trước, có lẽ tôi đã mềm lòng, đã đau xót đến mức không chịu nổi, đã lao ra mà ôm lấy từng đứa một.

Tôi đã từng như thế – một người mẹ luôn tha thứ, luôn bao dung, luôn nhẫn nhịn.

Nhưng bây giờ thì không.