Tôi ngồi dưới đất, nhìn bốn chữ đó.

Ông nội là giáo viên về hưu, dạy văn cả đời.

Ông ra bài tập cho học sinh, lúc nào cũng là “đếm nét, tra từ điển”.

Đếm nét.

好, sáu nét. Không phải năm — bộ nữ ba nét cộng bộ tử ba nét, tổng sáu.

Tôi đếm lại.

好: sáu nét.

好: sáu nét.

做: mười một nét — vẫn không nhập được.

Chờ đã.

Ông dạy tiểu học.

Số nét theo cách dạy tiểu học có thể khác từ điển.

Tôi ra giá sách lấy cuốn Tân Hoa Tự Điển ông tặng hồi tiểu học.

Lật đến chữ “好”. Số nét: 6.

Lật đến “做”. Số nét: 11.

Lật đến “人”. Số nét: 2.

6-6-11-2. Vẫn không được.

Tôi nhìn chằm chằm cuốn từ điển.

Rồi tôi thấy dòng chữ ông viết ở trang đầu.

“Phương Phương chăm học, sống cho tử tế.”

Hãy sống cho tử tế.

Mỗi lần viết, ông đều viết theo chiều dọc.

Dọc —

Nếu theo chiều dọc ứng với bốn số… không phải số nét, mà là —

Tôi bỗng nghĩ ra.

Khi dạy nét bút, ông dùng “phương pháp nét đầu” — phân loại nét đầu tiên của mỗi chữ.

好 — nét đầu là phẩy, phẩy thuộc loại thứ 5. 5.

好 — cũng vậy. 5.

做 — nét đầu là phẩy. 5.

人 — nét đầu cũng là phẩy. Vẫn 5.

Toàn là 5? Không đúng.

Tôi hít sâu.

Lấy phong bì dưới gối ra.

Xé.

Bên trong là một tờ giấy.

Nét chữ của ông nội. Chậm hơn, mạnh hơn so với trên di chúc.

“Phương Phương:

Khi con đọc được lá thư này, nghĩa là ông đã đi rồi.

Ông xin lỗi con. Để con chịu khổ bảy năm, mà ngoài mặt vẫn không thể cho con điều gì.

Con người của anh con và chị dâu con, ông rõ. Ba con là người hồ đồ, không phân biệt được đúng sai.

Ba năm trước, khi anh con nhờ người đến tìm ông sửa di chúc, ông đã biết. Ông không sửa. Nhưng ông đã ký một chữ.

Chữ đó không phải do ông ký.

Là người chị dâu con tìm người bắt chước chữ ký.

Anh con không biết. Chị dâu con cũng tưởng ông không biết.

Ông không ngốc. Ông chỉ là già rồi.

Mật khẩu két sắt: 5264.

Hãy sống cho tử tế.

Mã gõ Ngũ Bút — không phải số nét. Hồi trẻ ông dùng Ngũ Bút để đánh máy.

好: V, khu thứ 5.

好: V, khu thứ 5.

做: W, khu thứ 2. Không đúng —

Không, không phải Ngũ Bút.”

Ở dòng cuối lá thư, ông viết một dòng chữ nhỏ.

“Mật khẩu là số nét giản thể của bốn chữ, lấy chữ số hàng đơn vị. 好 6, 好 6, 做 11 lấy 1, 人 2. Mật khẩu: 6612.”

Lá thư đến đây tưởng là hết.

Nhưng không.

Mặt sau còn một đoạn.

“Phương Phương, trong két có bản di chúc thật của ông. Luật sư Trần Vệ Đông đã giúp ông công chứng rồi.

Còn có hai cuốn sổ tiết kiệm và một giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà.

Căn nhà đó là nhà cũ của ông ba mươi năm trước, thuộc diện tái định cư. Ông chưa từng nói với ai. Anh con không biết, ba con cũng không biết.

Người ông áy náy nhất đời này là con.

Nhưng những gì ông có thể làm, ông đã làm hết.

Con đường còn lại, con tự đi.

Hãy sống cho tử tế.

Bốn chữ này không phải lời khách sáo. Là điều ông muốn nói với con nhất trong đời.

Ông: Triệu Đức Hậu

Ngày 3 tháng 12 năm 2024”

Tôi ngồi xổm trước tủ.

Tờ giấy run trong tay.

Tôi xoay núm mật mã.

6 —

6 —

1 —

2 —

“Cạch.”

Két mở.

Bên trong không có bụi.

Ông đã chuẩn bị từ rất lâu.

Một túi tài liệu. Một gói vải đỏ. Hai cuốn sổ tiết kiệm.

Trong túi tài liệu là di chúc.

Con dấu phòng công chứng đỏ chói.

Ngày 5 tháng 12 năm 2024 — muộn hơn bản đọc ở nhà hai năm ba tháng.

Nội dung:

“Người lập di chúc Triệu Đức Hậu, minh mẫn, tự nguyện sắp xếp tài sản như sau:

Biệt thự Hồ Cảnh Uyển (số giấy chứng nhận XXXX) thuộc về cháu gái Triệu Huệ Phương.

Căn hộ tái định cư khu phố cũ (địa chỉ XXXX) thuộc về cháu gái Triệu Huệ Phương.

Tiền gửi có kỳ hạn Ngân hàng Trung Quốc (số tài khoản XXXX) thuộc về cháu gái Triệu Huệ Phương.

Tiền gửi không kỳ hạn Ngân hàng Công Thương (số tài khoản XXXX) thuộc về cháu gái Triệu Huệ Phương.”