“Phương Phương chăm học, sống cho tử tế.”
Sống cho tử tế.
Lại là bốn chữ đó.
Cả đời ông chỉ biết nói bốn chữ này.
Tôi đặt từ điển lại chỗ cũ.
Ngón tay chạm vào một cái hộp sắt ở tận trong cùng giá sách.
Là hộp ông đựng trà.
Mở ra, không còn trà.
Bên trong có một phong bì.
Giấy kraft. Mép dán băng keo hai lớp.
Bên ngoài viết ba chữ:
Gửi Phương Phương.
Tôi sững lại.
Phong bì rất nhẹ, nhưng tôi không dám mở.
Vì hôm đó đã quá muộn.
Cũng vì — tôi không biết bên trong là gì.
Lại thêm một câu “sống cho tử tế”? Hay là thứ gì khác?
Tôi đặt phong bì dưới gối.
Đêm đó tôi không ngủ.
Ngày thứ hai mươi bảy sau khi ông nội qua đời.
Tôi nhận được một cuộc gọi lạ.
“Có phải cô Triệu Huệ Phương không? Xin chào, tôi là Trần Vệ Đông, luật sư Trần. Tôi là bạn của ông nội cô, ông Triệu Đức Hậu.”
Tôi nói, xin chào.
“Ông Triệu dặn tôi một tháng sau khi ông mất hãy liên lạc với cô. Bây giờ còn thiếu ba ngày, nhưng có vài việc tôi nghĩ không thể trì hoãn nữa. Cô có tiện gặp mặt không?”
Tôi cầm điện thoại, tim đập nhanh.
“Chú quen ông nội cháu ạ?”
“Quen. Ông Triệu là giảng viên đại học của tôi. Sau khi nghỉ hưu, chúng tôi vẫn luôn giữ liên lạc. Ba năm trước, ông nhờ tôi làm một việc.”
“Việc gì ạ?”
“Gặp rồi nói. Nói qua điện thoại không tiện.”
Chiều hôm đó, tôi xin nghỉ nửa ngày, đến văn phòng luật sư của ông.
Ông hơn năm mươi tuổi, đeo kính, trên bàn có một bức ảnh chụp chung với ông nội.
Hai người đứng trước cổng trường, ông nội mặc chiếc áo bông xanh quân đội ấy.
“Huệ Phương,” luật sư Trần nói, “ba năm trước ông nội cháu đến tìm tôi, nhờ tôi làm hai việc.”
Ông lấy từ ngăn kéo ra một túi hồ sơ.
“Việc thứ nhất, là công chứng một bản di chúc.”
Tôi sững người.
“Di chúc? Nhưng… công chứng viên đã đọc rồi mà.”
“Bản đã đọc,” luật sư Trần nhìn tôi, “không phải bản di chúc cuối cùng của ông.”
Ông dừng một chút.
“Ba năm trước ông lập một bản di chúc mới tại chỗ tôi. Thời gian muộn hơn bản ở nhà cháu hai năm.”
Ông đẩy túi hồ sơ về phía tôi.
“Việc thứ hai — ông bảo tôi nói với cháu rằng, ‘hãy sống cho tử tế’ không chỉ là một câu nói.”
Ông nhìn tôi.
“Đó là một chiếc chìa khóa.”
Tay tôi bắt đầu run.
Luật sư Trần nói: “Ông để lại trong căn nhà cũ của gia đình một chiếc két sắt. Mật khẩu là bốn con số.”
“Con số gì ạ?”
“Ông không nói trực tiếp với tôi. Ông nói cháu sẽ biết. Ông nói, mật khẩu nằm trong bốn chữ đó.”
Hãy sống cho tử tế.
Bốn chữ.
Bốn con số.
Tôi nhìn chằm chằm túi hồ sơ trước mặt.
Không dám mở.
Luật sư Trần nói thêm một câu: “Lúc đó ông nói với tôi — ‘Đứa cháu gái này của tôi, bảy năm chưa từng kêu một tiếng khổ. Tôi không thể để nó cuối cùng chẳng có gì.’”
Giọng ông rất bình thản.
Nhưng mắt tôi nóng lên.
Tôi không khóc.
Cúi đầu nhìn bức ảnh trên bàn.
Trong ảnh, ông nội đang cười. Mặc chiếc áo bông vá đi vá lại.
Bảy năm.
Ông biết hết.
Rời khỏi văn phòng luật sư, tôi đi thẳng về nhà ông nội.
Chị dâu còn chưa kịp thúc sang tên. Tôi vẫn còn chìa khóa.
Tôi đứng trong phòng ngủ của ông.
Két sắt ở tầng dưới cùng của tủ quần áo. Trước đây khi dọn tủ tôi từng thấy, luôn nghĩ là trống. Ông nói đó là chỗ ngày xưa để lương, giờ chẳng còn gì.
Tôi ngồi xổm xuống.
Két sắt rất cũ, lớp sơn bên ngoài bong gần hết. Núm xoay mật mã có bốn số.
Hãy sống cho tử tế.
Bốn chữ, bốn con số.
Tôi nghĩ một phút.
Số nét bút.
好 — năm nét.
好 — năm nét.
做 — mười một nét.
人 — hai nét.
5-5-11-2? Không đúng. Núm xoay từ 0 đến 9, mỗi vị trí chỉ một số. Mười một không nhập được.
Tôi lại nghĩ.
Thanh điệu pinyin? Không đúng, không có quy luật.
Số nét bộ thủ? Quá phức tạp.

