Ba mươi bảy hộ dân, cùng ký tên yêu cầu đuổi tôi ra khỏi tòa nhà này.

Lá đơn liên danh được dán ngay giữa sảnh tầng một, giấy đỏ chữ đen, ba mươi bảy chữ ký, ba mươi bảy dấu vân tay đỏ chót.

Tôi đứng trước tờ giấy đó, nhìn rất lâu.

“Anh Lâm Tri Viễn lâu nay thường xuyên chất đống đồ đạc trong hành lang, nghiêm trọng ảnh hưởng đến môi trường công cộng. Qua biểu quyết nhất trí của toàn thể cư dân, yêu cầu anh dọn đi trong thời hạn quy định.”

Toàn thể cư dân.

Nhất trí thông qua.

Tự dưng tôi thấy buồn cười.

Tòa nhà này là mẹ tôi để lại cho tôi.

1.

Phòng họp nằm ở tầng một, vốn là một nhà kho cũ, anh Vương đề xuất cải tạo thành “Trung tâm sinh hoạt cộng đồng của cư dân”.

Khi tôi đẩy cửa bước vào, bên trong đã ngồi chật kín người.

Hơn ba mươi gương mặt, đồng loạt quay sang nhìn tôi.

Không ai nhường ghế.

“Đến rồi à?” Anh Vương ngồi ở hàng ghế đầu, chân bắt chéo, “Tôi còn tưởng cậu không dám tới.”

Tôi không nói gì, tìm một chỗ cuối hàng ngồi xuống.

Anh Vương hắng giọng.

“Hôm nay tổ chức cuộc họp này, mọi người đều biết vì chuyện gì.”

Anh ta liếc nhìn tôi một cái.

“Lâm Tri Viễn, đống đồ linh tinh cậu chất trong hành lang, mọi người nhịn cậu lâu lắm rồi đấy.”

Chữ “đồ linh tinh”, anh ta nhấn rất mạnh.

“Ý tôi là, vừa bẩn vừa hôi ấy—”

“Tôi lần nào đi qua cũng phải vòng tránh—”

“Con gái tôi nói mấy cái thùng đó có chuột—”

Tiếng nói vang lên từ bốn phía, dồn dập như sóng trào.

Tôi há miệng, định giải thích.

“Thực ra mấy thứ đó không phải—”

“Không phải cái gì?” Anh Vương ngắt lời, “Không phải đồ linh tinh? Thế là gì? Đồ cổ à?”

Có người bật cười.

“Lâm Tri Viễn, tôi hỏi cậu, cậu chỉ là người thuê nhà, dựa vào đâu mà chiếm dụng không gian công cộng?”

Người thuê nhà.

Tôi nhìn thẳng vào anh ta.

Anh ta nói tiếp: “Cậu thuê căn phòng nhỏ trên tầng thượng đúng không? Một tháng bao nhiêu? Một ngàn rưỡi? Hai ngàn?”

“Cỡ đó thôi,” có người tiếp lời, “Tầng thượng không có thang máy, nắng nôi, cho thuê cũng chẳng được giá.”

“Căn như thế mà còn chê lên chê xuống, tưởng mình là chủ nhà chắc?”

Anh Vương đứng dậy, bước đến trước mặt tôi.

“Tôi nói cho cậu biết, tòa nhà này có ba mươi bảy hộ dân, hôm nay tất cả đều đồng ý, yêu cầu cậu dọn đi.”

Anh ta đập lá đơn liên danh xuống trước mặt tôi.

“Cho cậu ba ngày.”

“Trong vòng ba ngày, dọn hết mấy thứ rác rưởi của cậu đi, người cũng cút theo luôn.”

Tôi cúi đầu nhìn tờ giấy.

Ba mươi bảy chữ ký.

Ba mươi bảy dấu vân tay đỏ.

“Các người… chắc chứ?”

Tôi ngẩng đầu lên.

Anh Vương cười.

“Sao? Cậu còn muốn bám trụ ở đây?”

“Tôi nói cho cậu biết, vợ tôi quen người ở đồn công an, nếu cậu không phối hợp—”

Anh ta chưa nói hết.

Nhưng ý đã quá rõ ràng.

Tôi nhìn anh ta.

Lại liếc nhìn những người xung quanh.

Hơn ba mươi gương mặt, không một ai đứng về phía tôi.

“Được thôi.”

Tôi đứng dậy.

“Tôi hiểu rồi.”

Tôi quay người rời khỏi phòng họp.

Sau lưng vang lên một tràng cười.

“Đã bảo mà, loại người này chỉ biết sợ cứng ăn mềm—”

“Coi như biết điều—”

“Ba ngày đấy, nhớ là ba ngày nhé—”

Tôi bước vào thang máy.

Ấn nút tầng 18.

Khoảnh khắc cửa thang máy khép lại, tôi tựa lưng vào tường.

Ba mươi bảy hộ dân.

Ba mươi bảy căn hộ mẹ tôi để lại cho tôi, đang có ba mươi bảy hộ dân sinh sống.

Họ liên danh đòi đuổi tôi đi.

Thật thú vị.

Thang máy đến tầng cao nhất.

Tôi mở cửa bước vào.

Trong phòng khách chất đầy hơn chục thùng carton lớn.

Trên thùng dán nhãn:

“Áo ấm · Trường tiểu học miền núi”
“Sách vở · Trường tiểu học miền núi”
“Đồ dùng học tập · Trường tiểu học miền núi”

Đây chính là cái đám người đó gọi là “đống rác rưởi”.

Mẹ tôi làm từ thiện suốt hai mươi năm.

Sau khi bà mất, tôi tiếp quản công việc của bà.

Mỗi năm vào mùa đông, tôi thu gom quần áo cũ, sách vở cũ, gửi đến các trường học vùng sâu vùng xa.

Lô hàng năm nay, tuần sau sẽ xuất phát.

Vì vậy tôi tạm thời chất đống ngoài hành lang.

Tôi nghĩ hàng xóm sẽ hiểu.

Tôi đã quên mất rằng, trên đời này, không phải ai cũng biết cảm thông.

Chuông cửa vang lên.

Tôi ra mở cửa.

Là Tiểu Trần bên ban quản lý.

“Lâm… Lâm tiên sinh.”

Cô ấy đứng trước cửa, có vẻ lúng túng.

“Anh Vương bảo tôi đến thông báo với anh, trong vòng ba ngày phải dọn đi, nếu không…”

Cô ấy ngập ngừng.

“Nếu không, họ sẽ báo cảnh sát.”

Tôi nhìn cô ấy.

Cô ấy cúi đầu, không dám nhìn tôi.

“Tiểu Trần,” tôi nói, “Cô biết rõ mà, đúng không?”

Cơ thể cô ấy cứng lại.

“Tôi không biết gì cả.”

Cô quay người bỏ đi.

Đến cửa thang máy, cô lại dừng lại.

“Lâm tiên sinh,” cô không quay đầu lại, “Lúc cần nói thì vẫn nên nói.”

Cửa thang máy mở ra.

Cô bước vào.

Tôi đứng ở cửa, nhìn cánh cửa thang máy khép lại.

Lúc cần nói…

Tôi bật cười khẽ.

Khi còn sống, mẹ tôi ghét nhất là phô trương.

Bà có ba mươi bảy căn hộ, nhưng chưa từng khoe khoang.

Bà làm từ thiện hai mươi năm, nhưng chưa bao giờ kể lể.

Điều đầu tiên bà dạy tôi, chính là sự khiêm nhường.

“Của cải không nên phô ra,” bà nói, “Làm người đừng nổi bật.”

Sau khi bà mất, tôi thừa kế tòa nhà này.

Tôi không chuyển xuống sống ở căn hộ lớn tầng dưới, mà vẫn ở căn phòng nhỏ trên tầng thượng.

Tôi không muốn hàng xóm biết tôi là chủ nhà.

Tôi không muốn họ đối xử khác đi chỉ vì tôi có tiền.

Tôi chỉ muốn, lặng lẽ làm việc thiện, lặng lẽ sống cuộc đời của mình.

Tôi tưởng như vậy là đủ rồi.

Nhưng rõ ràng, là chưa đủ.

Tôi đóng cửa lại.

Ngồi giữa đống thùng giấy.

Ba ngày.

Họ cho tôi ba ngày.

Vậy thì cứ ba ngày đi.

Ba ngày sau, tôi sẽ cho họ biết, người mà họ đuổi đi… là ai.

2.

Mẹ tôi là một người rất đặc biệt.

Bà có ba mươi bảy căn hộ, nhưng cả đời chỉ mặc đồ chợ.

Bà mỗi năm thu tiền thuê nhà hàng triệu, nhưng ăn uống phần lớn chỉ là quán vỉa hè.

Bà quen rất nhiều người giàu, nhưng người bạn thân nhất lại là hiệu trưởng trường tiểu học vùng cao.

Lúc nhỏ tôi không hiểu.

Sau này, tôi mới hiểu.

Không phải bà tiếc tiền.

Mà là bà cảm thấy… không cần thiết.

“Tiền chỉ là vật ngoài thân,” bà nói, “đủ dùng là được rồi.”

“Vậy phần còn lại thì sao?” Tôi hỏi.

“Dành cho người cần.”

Bà từng đưa tôi đến vùng núi…

Đó là lần đầu tiên tôi thấy một ngôi trường như vậy.

Cửa sổ lớp học không có kính, chỉ dùng tấm nilon che lại.

Bàn học là những tảng đá chồng lên nhau.

Quần áo của lũ trẻ, ống tay và ống quần đều ngắn cũn cỡn.

Mẹ tôi phân phát sách và quần áo mang theo cho tụi nhỏ.

Lũ trẻ xếp hàng, từng đứa một lên nhận.

Có một cậu bé nhận được một chiếc áo bông màu xanh dương.

Nó ôm lấy chiếc áo, bật khóc.

“Trước khi ba nó mất,” hiệu trưởng nói, “đã hứa sẽ mua cho nó một cái áo bông xanh.”

Tôi cũng khóc.

Từ đó trở đi, tôi bắt đầu cùng mẹ làm từ thiện.

Mỗi mùa đông, thu gom quần áo và sách cũ.

Bà phụ trách liên hệ xe tải, tôi phụ trách phân loại và đóng gói.

Chúng tôi cùng làm suốt mười năm.

Cho đến năm ngoái, bà ra đi.

Nhồi máu cơ tim.

Quá đột ngột.

Tôi thậm chí còn chưa kịp nói với bà câu cuối cùng.

Khi dọn đồ của bà, tôi phát hiện dưới gối bà có một tờ giấy.

Là di chúc của bà.

“Tri Viễn, Tri Viễn, tòa nhà này mẹ để lại cho con. Tiền thuê con thích thu thì thu, không thích thì thôi. Nhưng việc thiện thì phải tiếp tục làm, lũ trẻ vùng núi vẫn đang chờ. Mẹ tin con.”

Chỉ vài dòng như thế.

Cả đời bà, vẫn luôn như vậy.

Chưa bao giờ nói lời dư thừa.

Tôi cất kỹ tờ di chúc.

Rồi tiếp tục làm những việc bà còn dang dở.

Liên hệ nơi quyên góp quần áo cũ, liên hệ trường học vùng núi, liên hệ đội xe vận chuyển.

Mỗi mùa đông, đúng hẹn đưa hàng đến nơi.

Năm nay cũng vậy.

Thứ tư tuần sau, xe tải sẽ tới.

Đến lúc đó, những thùng giấy này sẽ được chuyển đi hơn hai ngàn cây số, đến vùng núi xa xôi.

Nhưng hiện tại—

Tôi nhìn ra cửa.

Có người đang đạp cửa.

“Lâm Tri Viễn!”

Là giọng anh Vương.

“Mở cửa ra cho tôi!”

Tôi ra mở cửa.

Anh Vương đứng đó, mặt đỏ gay.

Phía sau còn có mấy người nữa.

“Mấy cái thùng trong hành lang của cậu,” anh ta chỉ vào mặt tôi, “hôm nay phải dọn hết!”

“Tôi đã nói rồi, tuần sau sẽ có người đến chuyển—”

“Tuần sau?” Anh ta ngắt lời, “Tôi không rảnh đợi đến tuần sau! Hôm nay cơ!”

“Cậu có biết con gái tôi hôm nay đi học về nói gì không? Nó nói trong mấy cái thùng đó có sâu bọ!”

“Không có sâu bọ,” tôi nói, “toàn là quần áo với sách vở.”

“Quần áo?” Anh Vương cười, “Quần áo gì? Cậu đi móc rác à?”

Mấy người phía sau cũng cười rộ lên.

“Biết ngay mà, ở cái phòng nhỏ trên tầng thượng thì làm gì có việc đàng hoàng—”

“Chắc chắn là lượm ve chai rồi—”

“Thảo nào chất đầy đồ như thế—”

Tôi nhìn bọn họ.

“Đó là vật phẩm từ thiện,” tôi nói, “chuẩn bị đem tặng cho vùng núi—”

“Từ thiện?” Anh Vương cười to hơn, “Cậu mà cũng từ thiện?”

“Tôi làm từ thiện mười năm rồi, cậu có tư cách gì mà làm từ thiện?”

“Hắn chỉ viện cớ thôi—”

“Đúng đúng, từ thiện cái gì, lừa người thì có—”

“Chắc chắn là đi móc rác—”

Tôi không nói gì.

Tôi biết, có giải thích cũng vô ích.

Họ đã gắn cho tôi cái mác rồi.

“Vô văn hóa”, “móc rác”, “không xứng sống ở đây”.

Dù tôi nói gì, họ cũng sẽ không tin.

“Được rồi, cậu không nói gì đúng không?”

Anh Vương tiến lên một bước.

“Vậy tôi nói cho cậu biết, nếu hôm nay không dọn, ngày mai tôi sẽ bảo ban quản lý cắt nước cắt điện của cậu.”

“Đây là căn hộ tôi thuê,” tôi nói, “anh dựa vào đâu mà—”

“Dựa vào đâu?” Anh ta cười, “Tôi dựa vào chữ ký của ba mươi bảy hộ dân.”

Anh ta vung vẩy lá đơn liên danh trong tay.

“Cậu chỉ là người thuê nhà, còn muốn đối đầu với ba mươi bảy hộ chủ sở hữu tụi tôi sao?”

Tôi nhìn tờ giấy đó.

Ba mươi bảy hộ.

Tôi không nói gì.

Anh Vương cho rằng tôi sợ.

“Thế mới đúng,” anh ta vỗ vai tôi, “người biết thời thế mới là tuấn kiệt.”

“Ngày mai, tôi bảo ban quản lý đến giúp cậu chuyển đồ.”

“Không cần.”

Tôi lên tiếng.

“Cái gì?”

“Không cần giúp chuyển,” tôi nhìn anh ta, “tôi tự làm.”

Anh Vương khựng lại một chút, rồi bật cười.

“Biết điều là tốt.”

Anh ta quay người rời đi.

Trước khi đi còn không quên ngoái đầu lại nhắc:

“Ba ngày, nhớ kỹ là ba ngày đấy.”

Cửa đóng lại trước mặt tôi.

Tôi đứng yên tại chỗ.

Tự làm.

Đúng.

Tôi sẽ tự mình làm.

Tôi sẽ tự cho các người biết, tòa nhà này… rốt cuộc là của ai.