Cảnh tượng đó, buồn cười đến mức không thể tả.

Tôi tháo kính râm, từ trên cao nhìn xuống họ, trên môi thậm chí còn nở một nụ cười dịu dàng.

“Có chuyện gì vậy? Mau đứng dậy đi.”

Tôi đỡ một cụ già đứng gần nhất, giọng thân thiết:

“Láng giềng cả, sao tôi lại mặc kệ được? Mọi người yên tâm.”

Nghe câu ấy, mắt dân làng sáng rỡ như thấy được cọng rơm cứu mạng cuối cùng.

“Tôi nói mà! Thẩm Chu là đứa tốt bụng!”

“Có học thức đúng là khác hẳn, có lương tâm!”

Lý Kiến Quốc cũng nở nụ cười nhẹ nhõm như vừa được sống sót sau tai nạn, loạng choạng đứng dậy, mặt mày nịnh bợ.

Tôi mỉm cười, nói tiếp:

“Dù sân bay không xây được nữa, nhưng làng ta được quy hoạch thành khu bảo tồn vĩnh viễn, chẳng phải cũng là chuyện tốt sao? Nghĩ xem, một lăng mộ vua thời Hán to thế, sau này phát triển du lịch, chẳng phải sẽ thu hút rất nhiều du khách sao? Cuộc sống mọi người vẫn có hi vọng mà!”

“Du lịch?”

“Đúng vậy, phát triển du lịch!”

Ánh mắt dân làng càng thêm rực sáng, bắt đầu thì thầm bàn tán, hưng phấn bàn kế hoạch.

Tựa như họ đã thấy trước một tương lai phồn hoa tài lộc cuồn cuộn kéo về.

Tôi lặng lẽ thưởng thức niềm “hi vọng giả tạo” ấy trên khuôn mặt họ, rồi nhìn sang Giáo sư Trần bên cạnh.

“Nhưng mà, giáo sư Trần này, tôi nhớ ngài từng nói, để bảo tồn tối đa các di tích, những khu bảo tồn cấp quốc gia như thế này, mọi kế hoạch phát triển du lịch và quyền vận hành sau này, đều phải do cơ quan chuyên trách của nhà nước tiếp quản, đúng không ạ?”

Giáo sư Trần lập tức gật đầu nghiêm nghị, giọng vang vọng:

“Dĩ nhiên! Đó là quy định trong Luật Bảo vệ Di sản Văn hóa Quốc gia! Khu vực này thuộc quyền sở hữu của nhà nước, bất kỳ cá nhân hay tổ chức tư nhân nào nhúng tay vào đều là vi phạm pháp luật!”

Câu nói ấy như gáo nước lạnh tạt thẳng vào mặt.

Nụ cười trên mặt dân làng lập tức đông cứng.

Máu trên gương mặt họ như bị rút cạn trong nháy mắt, ai nấy đều tái mét giống hệt Lý Kiến Quốc.

Tôi giả vờ “tiếc nuối”, thở dài, dang tay ra vẻ bất lực.

“Chà… thế thì thật đáng tiếc.”

Tôi nhìn vẻ mặt tụt dốc không phanh của họ – từ thiên đường rơi thẳng xuống địa ngục – trong lòng khoan khoái vô cùng.

“Nhưng mà,” tôi lại mở lời, như thắp lên chút hy vọng mong manh cuối cùng cho họ,

“Dù không lấy được quyền vận hành, nhưng tôi có thể nói với lãnh đạo dự án, đề xuất tuyển một số nhân viên an ninh và vệ sinh môi trường, phụ trách bảo vệ và dọn dẹp hằng ngày trong khu khảo cổ.”

“Lương không cao đâu, một tháng chỉ khoảng ba nghìn tệ, nhưng bao ăn bao ở. Chỉ tiêu có hạn, ai đến trước được trước.”

“Nếu ai quan tâm, có thể đăng ký với trưởng thôn, bảo ông ấy tổng hợp danh sách.”

Vừa dứt lời, ánh mắt dân làng nhìn Lý Kiến Quốc lập tức thay đổi.

Không còn là tin tưởng, lệ thuộc như trước kia.

Mà là nghi ngờ, cảnh giác, thậm chí là thù địch.

Vì chỉ vài công việc nhỏ nhoi, họ đã không còn là “tập thể đoàn kết”, mà biến thành những đối thủ ganh đua, rình rập, tranh giành nhau từng cơ hội.

Chị Thúy – vợ trưởng thôn – tưởng dựa vào thân phận có thể chen lên lấy lòng tôi, còn miệng thì ríu rít:

“Tiểu Chu à, con dâu của thằng Hổ nhà cô…”

Chưa nói hết câu, đã bị hai vệ sĩ mặc đồ đen bên tôi ngăn lại, như xách con gà con, kéo ra một bên.

Tôi lạnh lùng nhìn bà ta, giọng rét buốt:

“Chị giọng to đấy, hợp làm quản đốc công trường, đáng tiếc ở đây không cần.”

Mặt chị Thúy đỏ bừng như gan lợn.

Tối hôm đó, chẳng cần tôi ra tay thêm.

Khu lều trại trong làng vì vài suất bảo vệ và lao công nhỏ bé mà nổ ra mâu thuẫn kịch liệt.

Có người chửi Lý Kiến Quốc giở trò, định ngầm đưa suất cho người nhà.

Có người bắt đầu moi móc chuyện xấu cũ kỹ của nhau để chứng minh “tôi tốt hơn hắn”.

Tiếng chửi, tiếng khóc, tiếng đánh nhau… hỗn loạn không tả.

Tôi đứng trên sườn đồi gần đó, đón gió chiều, như đang xem một vở kịch khỉ náo nhiệt.

Tôi nhìn họ vì chút cơm thừa canh cặn tôi vứt xuống, mà tranh giành cắn xé nhau như chó hoang.

Trong lòng tôi, không gợn sóng.

Bấy nhiêu đó đã là gì?

Đây mới chỉ là món khai vị.

07.

Chia rẽ dân làng, để họ tự đấu đá lẫn nhau, chỉ là bước đầu.

Bước tiếp theo, tôi sẽ rút củi đáy nồi, triệt để cắt đứt gốc sinh tồn của họ tại nơi này.

Vài ngày sau, với tư cách “cố vấn đặc biệt”, tôi gửi cho ban quản lý khảo cổ một bản kiến nghị mang tên:

“Một số đề xuất về tăng cường công tác bảo vệ môi trường khu vực trọng điểm lăng mộ vua Hán”.

Bản kiến nghị có đầy đủ lý lẽ, trích dẫn các dẫn chứng uy tín, nhưng cốt lõi chỉ có một:

Muốn bảo vệ di vật dưới lòng đất, thì phải áp dụng biện pháp quản lý nghiêm ngặt nhất đối với hệ sinh thái khu vực.

Giáo sư Trần và lãnh đạo dự án hết sức khen ngợi, lập tức thông qua, phối hợp cùng chính quyền địa phương ban hành một loạt quy định mới.

Quy định 1: Cấm tuyệt đối mọi hình thức canh tác quy mô lớn trong khu bảo tồn.

Lý do: thuốc trừ sâu và phân bón sẽ thẩm thấu qua đất, gây ăn mòn cấu trúc di tích.

Chỉ sau một đêm, vài trăm mẫu đất mà dân làng sống nhờ, biến thành “chỉ được nhìn, không được động”.
CHƯƠNG 6 : https://yeutruyen.me/ai-moi-la-ke-ngu/chuong-6/